Bản dịch của từ Merge aims trong tiếng Việt
Merge aims

Merge aims(Noun)
Sự pha trộn hoặc kết hợp của hai hoặc nhiều thứ thành một
The combination or blending of two or more things into one.
两个或多个事物融合在一起的过程。
Quá trình hợp nhất hai hoặc nhiều tổ chức
The process of combining two or more entities together.
将两个或多个实体结合在一起的过程。
Việc hợp nhất, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh
A unifying action, especially in a business context.
在商业环境中特别指企业合并的行为
Merge aims(Verb)
Hợp nhất hoặc tích hợp các thành phần riêng biệt thành một tổng thể thống nhất
A unifying action, especially in a business context.
这是一个整合行动,特别是在商业环境中。
Hợp nhất hoặc kết hợp lại để tạo thành một thể thống nhất
A combination or blend of two or more things into one.
合并或联合起来形成一个整体
Pha trộn hoặc hòa quyện các thành phần lại với nhau
The process of combining two or more entities.
两个或多个实体的合并过程
Merge aims(Noun Uncountable)
Tình trạng sáp nhập
The process of merging two or more entities together.
合并的状态
Kết quả của việc hợp nhất thường xuất hiện trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc tổ chức
A merger, especially in a business context.
在商业环境下,合并行动尤为重要。
Hành động hoặc quá trình hợp nhất
A combination or blending of two or more things into one.
这是两种或多种事物的结合或融合。
