Bản dịch của từ Merism trong tiếng Việt

Merism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merism(Noun)

mˈɛɹɨzəm
mˈɛɹɨzəm
01

Sinh học: sự lặp lại các phần, đơn vị hoặc đoạn tương tự nhau trong cấu trúc của một sinh vật (ví dụ các phân đoạn hay bộ phận lặp lại cùng hình thái).

Biology The repetition of similar parts units or segments within the structure of an organism.

生物体内结构相似部分的重复

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tu từ học, “merism” (tiếng Anh) chỉ cách diễn đạt bằng việc liệt kê hai hay nhiều phần đại diện cho tổng thể hoặc toàn bộ. Người nói thường nêu hai cực hay hai thành phần khác nhau để ám chỉ mọi thứ giữa chúng. Ví dụ “từ đầu đến cuối” (head and tail) hoặc “trời đất” (heaven and earth) là merism—dùng hai phần để chỉ toàn bộ.

Rhetoric merismus.

以部分代表整体的修辞手法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh