Bản dịch của từ Merit progression trong tiếng Việt

Merit progression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merit progression(Noun)

mˈɛɹət pɹəɡɹˈɛʃən
mˈɛɹət pɹəɡɹˈɛʃən
01

Quá trình nâng lương hoặc thăng chức dựa trên thành tích hoặc đóng góp của nhân viên cho tổ chức.

This refers to the process where an employee's salary or position is upgraded based on their performance or contributions to the organization.

这是指员工的薪资或职位根据他们的表现或贡献逐步提升的过程。

Ví dụ
02

Hệ thống đề bạt dựa trên năng lực và thành tích của cá nhân.

A promotion system based on an individual's abilities and achievements.

一种依据个人能力与业绩进行晋升的体系。

Ví dụ
03

Việc đánh giá thành tích cá nhân so với người khác, qua đó ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.

Recognition of an individual's performance compared to others can influence their career advancement opportunities.

对个人表现的认可,尤其是在与他人的比较中,将影响其职业发展机会。

Ví dụ