Bản dịch của từ Merrily trong tiếng Việt

Merrily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merrily(Adverb)

mˈɛrɪli
ˈmɛrəɫi
01

Một cách hạnh phúc hoặc vui vẻ

In a happy or joyful way

以快樂或喜悅的方式

Ví dụ
02

Một cách thoải mái và vui vẻ

In a lighthearted or carefree manner

轻松愉快的方式

Ví dụ
03

Một cách vui tươi và sôi động

In a cheerful and lively manner

以欢快活泼的语调

Ví dụ