Bản dịch của từ Merry girl trong tiếng Việt

Merry girl

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merry girl(Phrase)

mˈɛri ɡˈɜːl
ˈmɛri ˈɡɝɫ
01

Cô gái thích tiệc tùng và những buổi lễ hội.

A girl who enjoys festivities and celebrations

Ví dụ
02

Một cô gái vui vẻ và tràn đầy niềm vui.

A girl who is cheerful and full of joy

Ví dụ
03

Một cách gọi thân mật cho một cô gái trẻ vui vẻ

A term of endearment for a happy young girl

Ví dụ