Bản dịch của từ Methodical contest trong tiếng Việt

Methodical contest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Methodical contest(Noun)

mɛθˈɒdɪkəl kˈɒntəst
məˈθɑdɪkəɫ ˈkɑntəst
01

Sự kiện mà các người tham gia thi đấu bằng một chiến lược có phương pháp.

An event where participants compete using a methodical strategy.

这是一个参与者通过有方法的策略进行竞争的活动。

Ví dụ
02

Một cách thức có hệ thống và có trật tự để tổ chức các cuộc thi.

A systematic and orderly way to organize competitions.

一种系统化和有序的方式来组织比赛。

Ví dụ
03

Một phương pháp có hệ thống cho một cuộc thi được tổ chức chặt chẽ.

A systematic approach to an organized competition.

对有序竞争的系统性方法

Ví dụ