Bản dịch của từ Methodical contest trong tiếng Việt
Methodical contest
Noun [U/C]

Methodical contest(Noun)
mɛθˈɒdɪkəl kˈɒntəst
məˈθɑdɪkəɫ ˈkɑntəst
Ví dụ
02
Một cách thức có hệ thống và có trật tự để tổ chức các cuộc thi.
A systematic and orderly way to organize competitions.
一种系统化和有序的方式来组织比赛。
Ví dụ
03
Một phương pháp có hệ thống cho một cuộc thi được tổ chức chặt chẽ.
A systematic approach to an organized competition.
对有序竞争的系统性方法
Ví dụ
