Bản dịch của từ Methyl trong tiếng Việt
Methyl

Methyl (Noun)
Nhóm methyl là một gốc ankyl nhỏ trong hóa hữu cơ, có công thức —CH₃, được tạo ra từ methane (CH₄) khi mất một nguyên tử hydro. Nhóm này xuất hiện trong nhiều hợp chất hữu cơ và thường đóng vai trò là phần không phân cực, ít phản ứng hơn so với một số nhóm chức khác.
Of or denoting the alkyl radical —CH₃, derived from methane and present in many organic compounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Methyl là một nhóm chức hóa học có công thức hóa học là CH₃, thường được gọi là radic của carbon. Nó là thành phần cơ bản trong nhiều hợp chất hữu cơ và thường xuất hiện trong các nhóm chức hydrocacbon. Trong hoá học, methyl thường liên quan đến quá trình methyl hóa, một phản ứng trong đó một nhóm methyl được chuyển giao đến một phân tử khác. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách viết.
Methyl là một nhóm chức hóa học có công thức hóa học là CH₃, thường được gọi là radic của carbon. Nó là thành phần cơ bản trong nhiều hợp chất hữu cơ và thường xuất hiện trong các nhóm chức hydrocacbon. Trong hoá học, methyl thường liên quan đến quá trình methyl hóa, một phản ứng trong đó một nhóm methyl được chuyển giao đến một phân tử khác. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách viết.
