mettlesome
Adjective
mettlesome (Adjective)
/mˈɛtlsəm/
/mˈɛtlsəm/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một nhà hoạt động năng động đầy can đảm chiến đấu cho công lý xã hội.She is a mettlesome activist who fights for social justice.
Học sinh nhút nhát thiếu những phẩm chất can đảm trong giao tiếp xã hội.The timid student lacks mettlesome qualities in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
" mettlesome" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ sự kiên cường, dũng cảm và đầy năng lượng trong hành động, thường được dùng để mô tả những người có tinh thần mạnh mẽ và không nản lòng trước khó khăn. Từ này chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tính cách. Hiện tại, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hoặc nghĩa của từ này, tuy nhiên, sự phổ biến và mức độ sử dụng có thể khác nhau.