Bản dịch của từ Mi trong tiếng Việt

Mi

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mi (Noun)

mˈiː
ˈmi
01

Nốt thứ ba trong thang âm trưởng theo hệ thống đô–rê–mi.

The third note of a major musical scale in the solfa system

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa