Bản dịch của từ Mi trong tiếng Việt
Mi
Noun [U/C]

Mi(Noun)
mˈiː
ˈmi
Ví dụ
02
Được sử dụng không chính thức để nhắc đến bản thân hoặc những trải nghiệm, suy nghĩ của chính mình.
Used informally to refer to oneself or one’s own experiences or thoughts
Ví dụ
