Bản dịch của từ Mickey-take trong tiếng Việt

Mickey-take

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mickey-take (Noun)

ˈmɪkɪˌteɪk
ˈmɪkɪˌteɪk
01

Một ví dụ về 'nói đùa': xem "mickey".

An instance of ‘taking the mickey’: see "mickey".

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Mickey-take (Verb)

ˈmɪkɪˌteɪk
ˈmɪkɪˌteɪk
01

Để chế giễu ai đó hoặc cái gì đó; = để trêu chọc.

To make fun of someone or something; = to take the mickey.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mickey-take/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mickey-take

Không có idiom phù hợp