Bản dịch của từ Micro-nutrient trong tiếng Việt

Micro-nutrient

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Micro-nutrient(Noun)

mˌaɪkrəʊnjˈuːtriənt
ˈmaɪkroʊˈnutriənt
01

Các chất dinh dưỡng giúp điều chỉnh các quá trình sinh hóa trong cơ thể.

Nutrients that assist in the regulation of biochemical processes in the body

Ví dụ
02

Một chất thiết yếu cho sự phát triển và lớn lên của các sinh vật, cần thiết với số lượng nhỏ.

A substance essential for the growth and development of organisms required in small quantities

Ví dụ
03

Vitamin và khoáng chất mà cơ thể cần ở một lượng rất nhỏ.

Vitamins and minerals that are needed by the body in trace amounts

Ví dụ