microcephaly
microcephaly (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng bẩm sinh đầu nhỏ bất thường do não phát triển không đầy đủ; trẻ có vòng đầu nhỏ hơn mức bình thường và có thể kèm theo suy giảm phát triển não.
Abnormal smallness of the head a congenital condition associated with incomplete brain development.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Microcephaly là một tình trạng y tế được đặc trưng bởi kích thước đầu nhỏ hơn bình thường so với các trẻ em cùng độ tuổi và giới tính. Tình trạng này thường liên quan đến sự phát triển não bộ kém phát triển, có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và phát triển toàn diện của trẻ. Các nguyên nhân của microcephaly bao gồm di truyền, nhiễm virus trong thai kỳ, và tiếp xúc với chất độc. Tình trạng này có thể xảy ra ở cả trẻ em ở Mỹ và Anh, nhưng không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách sử dụng trong tiếng Anh Anh và Anh.