Anh - Việt

Bản dịch của từ Microcredit trong tiếng Việt

microcredit

Noun

microcredit (Noun)

/mˈaɪkɹˌoʊkɹˈɛdɨt/
/mˈaɪkɹˌoʊkɹˈɛdɨt/
AI

Nghĩa 01

Hình thức cho vay số tiền nhỏ với lãi suất thấp, thường dành cho những người hoặc doanh nghiệp mới ở các nước đang phát triển để giúp họ bắt đầu hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh.

The lending of small amounts of money at low interest to new businesses in the developing world.

Ví dụ
Việc cho vay nhỏ lẻ là quan trọng đối với doanh nhân trong cộng đồng nghèo.Microcredit is essential for entrepreneurs in impoverished communities.
Không phải ai cũng hiểu được tác động của việc cho vay nhỏ lẻ đối với sự phát triển kinh tế.Not everyone understands the impact of microcredit on economic growth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh