Anh - Việt

Bản dịch của từ Microenterprise trong tiếng Việt

microenterprise

Noun

microenterprise (Noun)

/mˌaɪkɹoʊtɹinsˈɛɹti/
/mˌaɪkɹoʊtɹinsˈɛɹti/
AI

Nghĩa 01

Một doanh nghiệp rất nhỏ, thường do một người hoặc gia đình điều hành, hoạt động trên quy mô hạn chế (ví dụ: bán hàng nhỏ, làm nghề thủ công) — thường xuất hiện ở các nước đang phát triển và được hỗ trợ bằng các khoản vay vi mô.

A business operating on a very small scale especially one in the developing world that is supported by microcredit.

Ví dụ
Nhiều doanh nghiệp nhỏ ở Việt Nam tạo việc làm cho cộng đồng địa phương.Many microenterprises in Vietnam create jobs for local communities.
Doanh nghiệp nhỏ không phải lúc nào cũng thành công nếu không có hỗ trợ.Microenterprises do not always succeed without proper funding and support.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh