Bản dịch của từ Microlith trong tiếng Việt

Microlith

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microlith(Noun)

mˈaɪkɹəlɪɵ
mˈaɪkɹəlɪɵ
01

Một viên đá lửa có hình dạng nhỏ, thường là một phần của công cụ tổng hợp như ngọn giáo.

A minute shaped flint typically part of a composite tool such as a spear.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh