Anh - Việt

Bản dịch của từ Microlith trong tiếng Việt

microlith

Noun

microlith (Noun)

/mˈaɪkɹəlɪɵ/
/mˈaɪkɹəlɪɵ/
AI

Nghĩa 01

Một mảnh đá lửa (flint) rất nhỏ đã được đẽo/đánh giũa thành hình, thường được gắn vào công cụ hợp thành (như mũi giáo, lưỡi dao) để tạo lưỡi cắt hoặc mũi nhọn.

A minute shaped flint typically part of a composite tool such as a spear.

Ví dụ
Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy microlith tại địa điểm cổ Stonehenge.Archaeologists found microliths at the ancient site of Stonehenge.
Microlith không thường được sử dụng trong các công cụ xã hội hiện đại ngày nay.Microliths are not commonly used in modern social tools today.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh