flint
Noun
flint (Noun)
/flɪnt/
/flˈɪnt/
AI
Ví dụ
Nhà khảo cổ phát hiện một dụng cụ đá silex được sử dụng bởi loài người cổ đại.The archaeologist discovered a flint tool used by ancient humans.
Đá silex thường được sử dụng để tạo lửa trong các xã hội người cổ đại.Flint was commonly used to create fire in early human societies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flint (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flint | flints |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flint" là một loại đá tự nhiên có độ cứng cao, thường được sử dụng trong việc sản xuất công cụ và tạo lửa. Trong tiếng Anh, "flint" có thể được sử dụng như danh từ chỉ đá lửa và cũng có thể chỉ một loại thuốc lá có hương vị đặc trưng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa địa phương liên quan đến việc sử dụng đá lửa trong các hoạt động ngoài trời.