Anh - Việt

Bản dịch của từ Flint trong tiếng Việt

flint

Noun

flint (Noun)

/flɪnt/
/flˈɪnt/
AI

Nghĩa 01

Một loại đá cứng màu xám, chủ yếu là silica (chert), thường xuất hiện thành các cục (nốt) trong đá phấn. Đá này đôi khi được dùng để tạo tia lửa hoặc làm dụng cụ trong thời tiền sử.

A hard grey rock consisting of nearly pure silica chert occurring chiefly as nodules in chalk.

Ví dụ
Nhà khảo cổ phát hiện một dụng cụ đá silex được sử dụng bởi loài người cổ đại.The archaeologist discovered a flint tool used by ancient humans.
Đá silex thường được sử dụng để tạo lửa trong các xã hội người cổ đại.Flint was commonly used to create fire in early human societies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của flint (Noun)

SingularPlural

flint

flints

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh