Bản dịch của từ Micromanage trong tiếng Việt

Micromanage

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Micromanage(Verb)

01

Can thiệp, kiểm soát từng phần nhỏ trong công việc hoặc hoạt động, không để người khác tự quyết mà giám sát quá tỉ mỉ từng chi tiết.

Control every part however small of an enterprise or activity.

对每个细节进行控制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Micromanage (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Micromanage

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Micromanaged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Micromanaged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Micromanages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Micromanaging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh