Bản dịch của từ Microscale trong tiếng Việt

Microscale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microscale(Noun)

mˈaɪkrəskˌeɪl
ˈmaɪkroʊˌskeɪɫ
01

Một loại thang đo rất nhỏ được sử dụng để đo các đối tượng hoặc hiện tượng nhỏ.

A very small scale used to measure tiny objects or phenomena

Ví dụ
02

Một phân tích hoặc biểu diễn ở quy mô rất nhỏ hoặc tinh vi.

An analysis or representation at a very small or fine scale

Ví dụ
03

Một thang đo đề cập đến các kích thước rất nhỏ.

A scale of measurement that refers to very small dimensions

Ví dụ