Bản dịch của từ Middle leg trong tiếng Việt

Middle leg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Middle leg(Noun)

ˌmɪdl ˈlɛɡ
ˌmɪdl ˈlɛɡ
01

Côn trùng học. Một trong hai cặp chân ở giữa của côn trùng, nằm giữa chân trước và chân sau.

Entomology. Either of the middle pair of an insect's legs, between the forelegs and the hind legs.

Ví dụ
02

Tiếng lóng. Dương vật của đàn ông.

Slang. A man's penis.

Ví dụ