Bản dịch của từ Midge trong tiếng Việt

Midge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midge(Noun)

mɪdʒ
mˈɪdʒ
01

Một loại ruồi rất nhỏ, có hai cánh, thường tụ thành đàn và sinh sản gần nước hoặc nơi đầm lầy; thường gây khó chịu nhưng không lớn bằng muỗi.

A small or minute twowinged fly that forms swarms and breeds near water or marshy areas.

一种小型有翅的苍蝇,常在水边或沼泽地繁殖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người rất nhỏ bé (về vóc dáng), thường được dùng một cách thông tục hoặc hơi miệt thị để gọi người thấp bé.

A small person.

矮小的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh