Anh - Việt

Bản dịch của từ Midge trong tiếng Việt

midge

Noun

midge (Noun)

/mɪdʒ/
/mˈɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Một loại ruồi rất nhỏ, có hai cánh, thường tụ thành đàn và sinh sản gần nước hoặc nơi đầm lầy; thường gây khó chịu nhưng không lớn bằng muỗi.

A small or minute twowinged fly that forms swarms and breeds near water or marshy areas.

Ví dụ
Một đàn midge xuất hiện tại công viên trong lễ hội mùa hè.A midge swarm appeared at the park during the summer festival.
Không có midge nào gần hồ vào những tháng mùa đông.There are no midges near the lake during the winter months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người rất nhỏ bé (về vóc dáng), thường được dùng một cách thông tục hoặc hơi miệt thị để gọi người thấp bé.

A small person.

Ví dụ
Cô gái nhỏ ở bữa tiệc đã làm mọi người thích thú với điệu nhảy.The midge at the party entertained everyone with her dance moves.
Cô gái nhỏ không cảm thấy thoải mái trong căn phòng đông đúc.The midge did not feel comfortable in the crowded room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh