midge
Noun
midge (Noun)
/mɪdʒ/
/mˈɪdʒ/
AI
Ví dụ
Một đàn midge xuất hiện tại công viên trong lễ hội mùa hè.A midge swarm appeared at the park during the summer festival.
Không có midge nào gần hồ vào những tháng mùa đông.There are no midges near the lake during the winter months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô gái nhỏ ở bữa tiệc đã làm mọi người thích thú với điệu nhảy.The midge at the party entertained everyone with her dance moves.
Cô gái nhỏ không cảm thấy thoải mái trong căn phòng đông đúc.The midge did not feel comfortable in the crowded room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Midge là thuật ngữ chỉ một nhóm côn trùng thuộc họ Chironomidae và Ceratopogonidae, thường được tìm thấy ở vùng nước ngọt. Chúng có kích thước nhỏ, tương tự như muỗi, nhưng không gây hại cho con người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được phát âm giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh, từ "midge" tại Anh có thể chỉ các loài cụ thể hơn trong khi ở Mỹ thường mang nghĩa chung hơn. Midge có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như thức ăn cho cá và các loài động vật khác.