midges
NounNoun Countable
midges (Noun)
/mˈɪdʒɪz/
/mˈɪdʒɪz/
AI
Ví dụ
Midges bay quanh con sông vào buổi tối mùa hè ở New York.Midges swarm near the river during summer evenings in New York.
Midges không xuất hiện ở những khu vực khô ráo không có nước.Midges do not appear in dry areas without standing water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
midges (Noun Countable)
/mˈɪdʒɪz/
/mˈɪdʒɪz/
AI
Ví dụ
Midge thường xuất hiện gần hồ vào buổi tối mùa hè.Midges are often found near lakes during summer evenings.
Midge không cắn như muỗi, nhưng chúng có thể gây khó chịu.Midges do not bite like mosquitoes, but they can be annoying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Midges là thuật ngữ chỉ các loài côn trùng nhỏ thuộc họ Ceratopogonidae, thường gặp ở các vùng ẩm ướt. Chúng có kích thước nhỏ, từ 1 đến 3 mm, và thường tạo thành bầy lớn. Midge có thể gây phiền toái cho con người, vì một số loài cái hút máu. Trong tiếng Anh Anh, từ "midge" được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay hình thức, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể này.