Anh - Việt

Bản dịch của từ Midges trong tiếng Việt

midges

NounNoun Countable

midges (Noun)

/mˈɪdʒɪz/
/mˈɪdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Một loại ruồi nhỏ cánh đôi, thường bay thành đàn lớn gần các vùng nước (ao, hồ, sông). Chúng rất nhỏ, thường xuất hiện thành cụm vào buổi tối hoặc khi nước đứng.

small twowinged flies that typically form large swarms near water.

Ví dụ
Midges bay quanh con sông vào buổi tối mùa hè ở New York.Midges swarm near the river during summer evenings in New York.
Midges không xuất hiện ở những khu vực khô ráo không có nước.Midges do not appear in dry areas without standing water.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

midges (Noun Countable)

/mˈɪdʒɪz/
/mˈɪdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Một loại ruồi nhỏ thuộc họ hai cánh (thuộc nhóm côn trùng bay rất nhỏ), thường bay thành đàn hoặc gây khó chịu khi quần tụ quanh người; tiếng Việt thường gọi chung là "ruồi nhỏ" hoặc "muỗi ruồi" tùy vùng.

a small dipterous fly.

Ví dụ
Midge thường xuất hiện gần hồ vào buổi tối mùa hè.Midges are often found near lakes during summer evenings.
Midge không cắn như muỗi, nhưng chúng có thể gây khó chịu.Midges do not bite like mosquitoes, but they can be annoying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh