Bản dịch của từ Midterm objective trong tiếng Việt

Midterm objective

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midterm objective(Noun)

mˈɪdtɜːm ɒbdʒˈɛktɪv
ˈmɪdˌtɝm əbˈdʒɛktɪv
01

Một kỳ thi giữa kỳ của học kỳ hoặc khóa học

A test is usually held midway through the semester or course.

期中考试

Ví dụ
02

Một mục tiêu hoặc chuẩn bị được đạt trong giai đoạn giữa kỳ

An objective or target to be achieved during the midterm phase.

这是期中阶段需要达成的一个目标或任务。

Ví dụ
03

Một mục tiêu được đặt ra để đánh giá vào khoảng giữa kỳ hạn đã định.

An objective is set to evaluate around the middle of a certain period.

这是在特定期间中期设定的一个评估目标。

Ví dụ