miff
NounVerb
miff (Noun)
/mɪf/
/mɪf/
AI
Ví dụ
Mâu thuẫn giữa Sarah và Emma đã được giải quyết nhanh chóng.The miff between Sarah and Emma was quickly resolved.
Mâu thuẫn của họ về lời mời tiệc đã bị phóng đại.Their miff over the party invitation was overblown.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
miff (Verb)
/mɪf/
/mɪf/
AI
Nghĩa 01
Làm ai đó hơi bực mình, khó chịu hoặc phật ý vì một chuyện nhỏ; cảm thấy bị tổn thương hoặc khó chịu nhẹ.
Ví dụ
Sự muộn màng liên tục của cô ấy làm phiền bạn bè của cô ấy.Her constant lateness miffs her friends.
Bị bỏ qua bởi đồng nghiệp có thể làm phiền nhân viên.Being ignored by colleagues can miff employees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "miff" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự tức giận nhẹ hoặc sự khó chịu do một tình huống không như mong đợi, thường là do sự hiểu lầm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "miff" được sử dụng tương tự nhau với nghĩa hàm ý nhẹ nhàng hơn so với một sự tức giận lớn. Cách phát âm giữa hai phiên bản này có sự khác biệt nhưng không đáng kể, tuy nhiên, văn phong viết có thể có sự khác biệt tuỳ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.