Bản dịch của từ Milder trong tiếng Việt

Milder

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milder(Adjective)

mˈaɪldɚ
mˈaɪldɚ
01

Dạng so sánh của “mild”: nhẹ hơn, không nghiêm trọng, không khắc nghiệt hoặc dịu đi so với một trạng thái ban đầu.

Comparative of mild not as severe serious or harsh.

较温和的,不严重的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Milder (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Mild

Nhẹ

Milder

Nhẹ hơn

Mildest

Nhẹ nhất

Milder(Noun)

ˈmaɪl.dɚ
ˈmaɪl.dɚ
01

Một dạng dịu nhẹ hơn, nhẹ nhàng hơn hoặc ít mạnh hơn của một thứ gì đó; phiên bản ít nặng, ít gay gắt hơn so với bản gốc.

A mild or light version or form of something.

温和的版本或形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ