Anh - Việt

Bản dịch của từ Milder trong tiếng Việt

milder

Adjective

milder (Adjective)

/mˈaɪldɚ/
/mˈaɪldɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của “mild”: nhẹ hơn, không nghiêm trọng, không khắc nghiệt hoặc dịu đi so với một trạng thái ban đầu.

Comparative of mild not as severe serious or harsh.

Ví dụ
Khí hậu nhẹ nhàng hơn ở California thu hút nhiều người mỗi năm.The milder climate in California attracts many people each year.
Các chính sách nhẹ nhàng hơn không giảm thiểu bất bình đẳng xã hội hiệu quả.The milder policies did not reduce social inequality effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của milder (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

mild

nhẹ

milder

nhẹ hơn

mildest

nhẹ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh