Anh - Việt

Bản dịch của từ Militancy trong tiếng Việt

militancy

Noun

militancy (Noun)

/mˈɪlətnsi/
/mˈɪlətnsi/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc thái độ sử dụng phương pháp đối đầu, hung hãn hoặc bạo lực nhằm ủng hộ một mục tiêu chính trị hoặc xã hội.

The use of confrontational or violent methods in support of a political or social cause.

Ví dụ
Sự quân phiệt đôi khi có thể là rào cản đối với giải quyết hòa bình.Militancy can sometimes be a barrier to peaceful resolution.
Hoạt động phi bạo lực thường hiệu quả hơn quân phiệt trong các phong trào xã hội.Non-violent activism is often more effective than militancy in social movements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh