militancy
Noun
militancy (Noun)
/mˈɪlətnsi/
/mˈɪlətnsi/
AI
Ví dụ
Sự quân phiệt đôi khi có thể là rào cản đối với giải quyết hòa bình.Militancy can sometimes be a barrier to peaceful resolution.
Hoạt động phi bạo lực thường hiệu quả hơn quân phiệt trong các phong trào xã hội.Non-violent activism is often more effective than militancy in social movements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "militancy" chỉ trạng thái hoặc hành động quyết liệt, thường liên quan đến việc sử dụng vũ lực hoặc các hình thức đấu tranh mạnh mẽ để đạt được mục tiêu chính trị hoặc xã hội. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "militancy" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ thường được hiểu theo nghĩa trung lập hơn, liên quan đến hoạt động của các nhóm đấu tranh.