Bản dịch của từ Milker trong tiếng Việt
Milker

Milker (Noun)
Người vắt sữa; người làm công việc vắt sữa bò (bằng tay hoặc bằng máy).
A person who milks cows.

Con vật (thường là bò) được nuôi để lấy sữa, đặc biệt là con cho sản lượng sữa nhất định.
A cow or other animal that is kept for milk especially one of a specified productivity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "milker" trong tiếng Anh chỉ đến một thiết bị hoặc người thu hoạch sữa từ động vật như bò, dê. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "milker" có thể biểu thị một máy móc được sử dụng để tăng hiệu quả trong việc thu sữa. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ cả về cách viết lẫn cách phát âm, nhưng "milking machine" (máy vắt sữa) có thể được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ.
Từ "milker" trong tiếng Anh chỉ đến một thiết bị hoặc người thu hoạch sữa từ động vật như bò, dê. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "milker" có thể biểu thị một máy móc được sử dụng để tăng hiệu quả trong việc thu sữa. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ cả về cách viết lẫn cách phát âm, nhưng "milking machine" (máy vắt sữa) có thể được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ.
