Bản dịch của từ Milker trong tiếng Việt

Milker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milker(Noun)

mˈɪlkəɹ
mˈɪlkəɹ
01

Người vắt sữa; người làm công việc vắt sữa bò (bằng tay hoặc bằng máy).

A person who milks cows.

挤奶工

milker
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Con vật (thường là bò) được nuôi để lấy sữa, đặc biệt là con cho sản lượng sữa nhất định.

A cow or other animal that is kept for milk especially one of a specified productivity.

奶牛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh