Bản dịch của từ Mind-blowing roast trong tiếng Việt

Mind-blowing roast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mind-blowing roast(Noun)

mˈaɪndbləʊɪŋ zˈəʊst
ˈmɪndˌbɫoʊɪŋ ˈroʊst
01

Một màn trình diễn hài hước cực kỳ ấn tượng hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ, khiến khán giả ngạc nhiên hoặc sửng sốt.

A comedy show with a 'roast' segment was impressively intense, leaving the audience feeling surprised or stunned.

一次非常精彩或令人印象深刻的搞笑表演,令人惊讶或震撼不已的犀利吐槽或讽刺

Ví dụ
02

Một kiểu chế biến hài hước hoặc sốc hơn mong đợi thông thường.

It's a kind of satire that goes beyond the usual expectations of humor or shock value.

一种在幽默感或震撼效果方面超出常规预期的烤肉

Ví dụ
03

Một màn châm biếm hài hước đến mức khiến khán giả phải tròn xoe mắt ngạc nhiên

A witty satire often catches the audience off guard.

这是一场极具娱乐性的脱口秀表演,常常让观众目瞪口呆。

Ví dụ