Bản dịch của từ Mini- trong tiếng Việt

Mini-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mini-(Prefix)

mˈiːni
ˈmini
01

Chỉ điều gì đó nhỏ hoặc thu nhỏ về kích thước hoặc phạm vi.

Only things that are small in size or modest in scope.

只有那些微小或尺寸、范围都较为有限的东西才会如此。

Ví dụ
02

Dùng để chỉ ra một phiên bản đã được thu gọn của thứ gì đó

Used to refer to a shortened version of something.

用来指某事物的简化版本

Ví dụ
03

Chỉ ra tỷ lệ hoặc quy mô nhỏ hơn

Indicate a smaller scale or proportion.

表示较小的规模或比例

Ví dụ