Bản dịch của từ Mini parrot trong tiếng Việt
Mini parrot
Noun [U/C]

Mini parrot(Noun)
mˈiːni pˈærət
ˈmini ˈpɛrət
01
Mô hình thu nhỏ hoặc tượng nhỏ của một con vẹt
A miniature sculpture or image of a parrot
一只鹦鹉的小雕像或迷你图片
Ví dụ
Ví dụ
Mini parrot

Mô hình thu nhỏ hoặc tượng nhỏ của một con vẹt
A miniature sculpture or image of a parrot
一只鹦鹉的小雕像或迷你图片