Bản dịch của từ Mini parrot trong tiếng Việt

Mini parrot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mini parrot(Noun)

mˈiːni pˈærət
ˈmini ˈpɛrət
01

Mô hình thu nhỏ hoặc tượng nhỏ của một con vẹt

A miniature sculpture or image of a parrot

一只鹦鹉的小雕像或迷你图片

Ví dụ
02

Một con vẹt nhỏ thường được giữ làm thú cưng.

A small parrot is often kept as a pet.

一只小鹦鹉常被养作宠物。

Ví dụ
03

Thuật ngữ thân mật dành cho các loài vẹt nhỏ thuộc nhiều loài khác nhau

An informal term used to refer to small parrots of various species.

各种小型鹦鹉的非正式称呼

Ví dụ