Bản dịch của từ Miniature horse trong tiếng Việt

Miniature horse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miniature horse(Noun)

mˈɪnɪtʃɐ hˈɔːs
ˈmɪniətʃɝ ˈhɔrs
01

Một giống ngựa rất nhỏ thường được nuôi để làm cảnh

A very small breed of horse typically bred for ornamental purposes

Ví dụ
02

Một con ngựa nhỏ có kích thước tương tự như một con ngựa con nhưng được lai tạo để trông giống một con ngựa nhỏ

A miniature horse is similar in size to a pony but bred to resemble a small horse

Ví dụ