Bản dịch của từ Miniature horse trong tiếng Việt
Miniature horse
Noun [U/C]

Miniature horse(Noun)
mˈɪnɪtʃɐ hˈɔːs
ˈmɪniətʃɝ ˈhɔrs
01
Một giống ngựa rất nhỏ thường được nuôi để làm cảnh
A very small breed of horse typically bred for ornamental purposes
Ví dụ
