Bản dịch của từ Miniseries trong tiếng Việt

Miniseries

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miniseries(Noun)

mˈɪnisɛɹiz
mˈɪnɪsɛɹiz
01

Một chương trình truyền hình dạng phim truyền hình ngắn, kể một câu chuyện hoàn chỉnh trong một số tập ít (thường chiếu liên tiếp trong vài đêm).

A television drama shown in a small number of episodes often on consecutive nights.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh