Bản dịch của từ Minor trials trong tiếng Việt
Minor trials
Noun [U/C]

Minor trials(Noun)
mˈɪnɐ trˈaɪəlz
ˈmɪnɝ ˈtraɪəɫz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự kiện hoặc sự việc mà không quan trọng bằng những sự kiện khác
An event or phenomenon that is relatively insignificant compared to other things.
这只是一个相对无关紧要的事件或现象,与你所关心的其他事比起来并不那么重要。
Ví dụ
