Bản dịch của từ Minor trials trong tiếng Việt

Minor trials

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minor trials(Noun)

mˈɪnɐ trˈaɪəlz
ˈmɪnɝ ˈtraɪəɫz
01

Một bài kiểm tra đánh giá năng lực hoặc phẩm chất của một người mà không phải là trọng tâm chính.

This is a test of a person's abilities or character that is not a primary factor.

这是一项关于一个人能力或性格的考验,但并不是决定因素。

Ví dụ
02

Một phiên bản nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn của một cái gì đó, đặc biệt về tầm ảnh hưởng hoặc ý nghĩa.

A smaller or less important version of something.

某事的较小或较次要版本,尤其在重要性或意义上

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc sự việc mà không quan trọng bằng những sự kiện khác

An event or phenomenon that is relatively insignificant compared to other things.

这只是一个相对无关紧要的事件或现象,与你所关心的其他事比起来并不那么重要。

Ví dụ