minuscular
AdjectiveNoun
minuscular (Adjective)
/mɪnˈʌskjʊləɹ/
/mɪnˈʌskjʊləɹ/
AI
Ví dụ
Những chi tiết rất nhỏ trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy khiến khán giả ngạc nhiên.The minuscular details in her artwork amazed the entire audience at the gallery.
Những đóng góp rất nhỏ của anh ấy cho dự án không được nhóm công nhận.His minuscular contributions to the project were not recognized by the team.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
minuscular (Noun)
/mɪnˈʌskjʊləɹ/
/mɪnˈʌskjʊləɹ/
AI
Ví dụ
Từ 'social' bắt đầu bằng một chữ cái thường.The word 'social' starts with a minuscular letter.
Nhiều người nhầm lẫn giữa chữ cái thường và chữ cái in hoa trên mạng xã hội.Many people confuse minuscular and capital letters in social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "minuscular" là một tính từ xuất phát từ tiếng Latin "minusculus", có nghĩa là "nhỏ" hoặc "nhỏ hơn". Từ này thường được sử dụng để chỉ kích thước hoặc hình dạng nhỏ bé, đặc biệt trong ngữ cảnh đề cập đến chữ viết thường (lowercase letters) trong ngôn ngữ viết. Trong tiếng Anh, "minuscular" ít được sử dụng hơn và có thể gây nhầm lẫn với "minuscule", một từ đồng nghĩa thông dụng hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và tính chính xác trong tiếng Anh hiện đại.