Anh - Việt

Bản dịch của từ Minuscular trong tiếng Việt

minuscular

AdjectiveNoun

minuscular (Adjective)

/mɪnˈʌskjʊləɹ/
/mɪnˈʌskjʊləɹ/
AI

Nghĩa 01

Rất nhỏ, tí hon; chỉ kích thước cực kỳ nhỏ bé, gần như không đáng kể.

Very small tiny.

Ví dụ
Những chi tiết rất nhỏ trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy khiến khán giả ngạc nhiên.The minuscular details in her artwork amazed the entire audience at the gallery.
Những đóng góp rất nhỏ của anh ấy cho dự án không được nhóm công nhận.His minuscular contributions to the project were not recognized by the team.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

minuscular (Noun)

/mɪnˈʌskjʊləɹ/
/mɪnˈʌskjʊləɹ/
AI

Nghĩa 01

Một chữ cái viết thường, khác với chữ hoa hoặc chữ in hoa.

A lowercase letter as distinct from an uppercase or capital letter.

Ví dụ
Từ 'social' bắt đầu bằng một chữ cái thường.The word 'social' starts with a minuscular letter.
Nhiều người nhầm lẫn giữa chữ cái thường và chữ cái in hoa trên mạng xã hội.Many people confuse minuscular and capital letters in social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh