Bản dịch của từ Minuscule plastic trong tiếng Việt

Minuscule plastic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minuscule plastic(Adjective)

mˈɪnəskjˌuːl plˈɑːstɪk
ˈmɪnəskjuɫ ˈpɫæstɪk
01

Cực kỳ nhỏ bé

Extremely small tiny

Ví dụ
02

Không quan trọng lắm

Of very little importance

Ví dụ
03

Được viết bằng chữ thường

Written in lowercase letters

Ví dụ