Anh - Việt

Bản dịch của từ Minutely trong tiếng Việt

minutely

AdjectiveAdverb

minutely (Adjective)

/mˈɪnətli/
/mˈɪnɪtli/
AI

Nghĩa 01

Tiếp tục không ngừng, liên tục mà không dừng lại.

Continuing unceasing.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng theo dõi các hoạt động xã hội hàng tuần.The community center minutely tracks social activities every week.
Họ không theo dõi kỹ lưỡng những thay đổi trong động lực xã hội địa phương.They do not minutely observe the changes in local social dynamics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn ra từng phút; xảy ra mỗi phút một lần.

Happening every minute.

Ví dụ
Các bản tin được cập nhật từng phút trong thời gian bầu cử năm 2024.The news updates minutely during the election period in 2024.
Mạng xã hội không cập nhật từng phút về các sự kiện địa phương.Social media does not update minutely about local events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

minutely (Adverb)

/mˈɪnətli/
/mˈɪnɪtli/
AI

Nghĩa 01

Một cách rất tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.

With attention to tiny details.

Ví dụ
Cô ấy đã kiểm tra kỹ lưỡng kết quả khảo sát từ cuộc bầu cử năm ngoái.She minutely examined the survey results from last year's election.
Họ không phân tích kỹ lưỡng các xu hướng mạng xã hội trong báo cáo của mình.They did not minutely analyze the social media trends in their report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trên quy mô rất nhỏ; một cách chi tiết đến từng chi tiết nhỏ nhất.

On a minute scale.

Ví dụ
Báo cáo đã phân tích hành vi xã hội một cách chi tiết trong năm năm ở Chicago.The report analyzed social behaviors minutely over five years in Chicago.
Họ đã không xem xét các vấn đề xã hội một cách chi tiết trong cuộc thảo luận.They did not examine the social issues minutely during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh