Bản dịch của từ Miscalculation in harvesting trong tiếng Việt
Miscalculation in harvesting
Noun [U/C]

Miscalculation in harvesting(Noun)
mɪskˌælkjʊlˈeɪʃən ˈɪn hˈɑːvəstɪŋ
mɪˌskæɫkjəˈɫeɪʃən ˈɪn ˈhɑrvəstɪŋ
01
Một sự đánh giá sai lầm hoặc nhầm lẫn trong việc ước lượng số lượng hoặc giá trị
A mistake or misjudgment regarding the quantity or value.
对数量或价值的误判或评估失误
Ví dụ
02
Việc tính toán sai lệch hoặc quá trình tính toán sai
An action or process that is faulty or miscalculated.
计算错误的行为或过程
Ví dụ
03
Một lỗi trong quá trình tính toán thứ gì đó thường dẫn đến kết luận hoặc kết quả sai lệch
An error during a calculation often leads to incorrect conclusions or results.
某件事情的计算出现错误,通常会导致结论或结果出现偏差。
Ví dụ
