Bản dịch của từ Miserable trong tiếng Việt

Miserable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miserable(Adjective)

mˈɪzɚəbl̩
mˈɪzəɹəbl̩
01

Diễn tả một người rất bất hạnh, khổ sở, buồn bã hoặc cảm thấy không thoải mái, tội nghiệp.

Of a person wretchedly unhappy or uncomfortable.

痛苦的,悲惨的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất nhỏ bé hoặc không đủ, khiến người ta cảm thấy đáng thương hoặc thất vọng vì mức độ kém cỏi/ít ỏi.

Pitiably small or inadequate.

可怜的,微不足道的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Miserable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Miserable

Khốn khổ

More miserable

Khốn khổ hơn

Most miserable

Khốn khổ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ