Bản dịch của từ Miserable trong tiếng Việt
Miserable

Miserable (Adjective)
Diễn tả một người rất bất hạnh, khổ sở, buồn bã hoặc cảm thấy không thoải mái, tội nghiệp.
Of a person wretchedly unhappy or uncomfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất nhỏ bé hoặc không đủ, khiến người ta cảm thấy đáng thương hoặc thất vọng vì mức độ kém cỏi/ít ỏi.
Pitiably small or inadequate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "miserable" có nguồn gốc từ tiếng La Tinh "miserabilis", nghĩa là "đáng thương" hoặc "khổ sở". Trong tiếng Anh, "miserable" được sử dụng nhằm diễn tả trạng thái buồn bã, khó chịu hoặc không hạnh phúc. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm từ này có sự khác biệt nhẹ; tuy nhiên, về mặt nghĩa và cách sử dụng, "miserable" giữ nguyên tính đồng nghĩa trong cả hai biến thể. Từ này thường được dùng để mô tả tình cảm hoặc điều kiện đáng buồn trong cuộc sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "miserable" có nguồn gốc từ tiếng La Tinh "miserabilis", nghĩa là "đáng thương" hoặc "khổ sở". Trong tiếng Anh, "miserable" được sử dụng nhằm diễn tả trạng thái buồn bã, khó chịu hoặc không hạnh phúc. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm từ này có sự khác biệt nhẹ; tuy nhiên, về mặt nghĩa và cách sử dụng, "miserable" giữ nguyên tính đồng nghĩa trong cả hai biến thể. Từ này thường được dùng để mô tả tình cảm hoặc điều kiện đáng buồn trong cuộc sống hàng ngày.
