Anh - Việt

Bản dịch của từ Misery guts trong tiếng Việt

misery guts

Noun

misery guts (Noun)

/mˈɪzɚi ɡˈʌts/
/mˈɪzɚi ɡˈʌts/
AI

Nghĩa 01

Một người thường xuyên không hạnh phúc hoặc thường xuyên phàn nàn.

A person who is habitually unhappy or complains often.

Ví dụ
John thật sự là một người hay than vãn trong các buổi gặp gỡ xã hội.John is such a misery guts at social gatherings.
Cô ấy không phải là người hay than phiền; cô ấy thích các sự kiện xã hội.She is not a misery guts; she enjoys social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người có thái độ phản ánh sự buồn bã hoặc tiêu cực.

A person whose demeanor reflects sadness or negativity.

Ví dụ
John thật sự là một người buồn bã trong mọi buổi tụ tập xã hội.John is such a misery guts at every social gathering.
Cô ấy không phải là người buồn bã; cô ấy luôn mỉm cười tại các bữa tiệc.She is not a misery guts; she always smiles at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thuật ngữ thông dụng dùng để mô tả ai đó thể hiện sự bi quan.

Colloquial term used to describe someone who expresses pessimism.

Ví dụ
John thật sự là một người bi quan trong các buổi gặp mặt xã hội.John is such a misery guts at social gatherings.
Cô ấy không phải là người bi quan; cô ấy thích các bữa tiệc.She is not a misery guts; she enjoys parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh