misinform
misinform (Verb)
Nghĩa 01
Cung cấp cho ai đó thông tin sai lệch hoặc không chính xác; làm cho người khác hiểu lầm bằng thông tin không đúng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của misinform (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | misinform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | misinformed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | misinformed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | misinforms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | misinforming |
Kết hợp từ của misinform (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được thông tin sai lệch trầm trọng be badly misinformed | Nhiều người bị thông tin sai lệch về tác động của biến đổi khí hậu. Many people are badly misinformed about climate change impacts on society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "misinform" có nghĩa là cung cấp thông tin sai lệch hoặc không chính xác cho ai đó. Từ này được hình thành từ tiền tố "mis-" có nghĩa là sai và động từ "inform" có nghĩa là thông báo. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "misinform" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường truyền thông và giao tiếp của từng vùng.