Bản dịch của từ Misordered trong tiếng Việt

Misordered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misordered (Adjective)

mɨzɚdˈɔɹd
mɨzɚdˈɔɹd
01

Được sắp xếp sai hoặc không theo trật tự; lộn xộn, rối, không đúng thứ tự.

That has been poorly put in order disordered confused irregular.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả một món hàng đã bị đặt nhầm (đặt sai, đặt không đúng ý hoặc không cần). Thường dùng khi khách hàng hoặc cửa hàng nhận được/đặt một sản phẩm do nhầm lẫn.

Of an item of merchandise etc that has been ordered in error.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh