Bản dịch của từ Misplay trong tiếng Việt
Misplay

Misplay (Noun)
Một trường hợp chơi sai (bóng hoặc bài) — tức là khi người chơi đánh, chuyền hoặc xử lý quả bóng hoặc lá bài không đúng cách dẫn đến lỗi, mất điểm hoặc cơ hội bị bỏ lỡ.
An instance of misplaying a ball or card.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Misplay (Verb)
Đánh (quả bóng) hoặc đánh bài sai cách, chơi không tốt hoặc vi phạm luật chơi; hành động chơi sai khiến kết quả kém hoặc trái quy tắc.
Play (a ball or card) wrongly, badly, or in contravention of the rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "misplay" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện sai một hành động, đặc biệt trong bối cảnh thể thao hoặc trò chơi, dẫn đến kết quả không mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ, "misplay" thường được sử dụng phổ biến trong các môn thể thao như bóng chày hoặc bóng rổ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn, và đôi khi được thay thế bằng "error" hoặc "mistake" để nhấn mạnh tính chất sai sót.
Từ "misplay" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện sai một hành động, đặc biệt trong bối cảnh thể thao hoặc trò chơi, dẫn đến kết quả không mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ, "misplay" thường được sử dụng phổ biến trong các môn thể thao như bóng chày hoặc bóng rổ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn, và đôi khi được thay thế bằng "error" hoặc "mistake" để nhấn mạnh tính chất sai sót.
