Bản dịch của từ Miss something trong tiếng Việt
Miss something
Verb

Miss something(Verb)
mˈɪs sˈʌmθɪŋ
ˈmɪs ˈsəmθɪŋ
01
Không thể với tới, chạm vào hoặc làm tiếp xúc với cái gì đó
Can't catch or get in touch with something.
未能接触到某事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
