Bản dịch của từ Miss something trong tiếng Việt

Miss something

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miss something(Verb)

mˈɪs sˈʌmθɪŋ
ˈmɪs ˈsəmθɪŋ
01

Không thể với tới, chạm vào hoặc làm tiếp xúc với cái gì đó

Can't catch or get in touch with something.

未能接触到某事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không tham dự hoặc vắng mặt tại một sự kiện hoặc địa điểm nào đó

Not attending or not being present at an event or location.

未能出席或到场

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cảm giác mất mát hoặc thiếu vắng điều gì đó hoặc ai đó

Feeling the absence or loss of something or someone.

感受到某人或某事的缺失或失去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa