Bản dịch của từ Miss timing trong tiếng Việt
Miss timing
Phrase

Miss timing(Phrase)
mˈɪs tˈaɪmɪŋ
ˈmɪs ˈtaɪmɪŋ
Ví dụ
02
Một sai lầm do thời gian thực hiện các sự kiện hoặc hành động không đồng bộ với nhau.
A mistake made in timing events or actions not synchronizing properly
Ví dụ
