missiles
missiles (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của missiles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
missile | missiles |
missiles (Noun Countable)
Nghĩa 01
Tên lửa là một thiết bị phóng dạng rocket mang theo chất nổ hoặc đầu đạn để tấn công mục tiêu.
A missile is a rocket that carries explosives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "missiles" (tên lửa) thường chỉ các loại vũ khí bay được, thường được phóng từ một thiết bị như bệ phóng tên lửa, có khả năng tự định hướng và đạt đến mục tiêu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có sự chú ý hơn đến việc phân loại các loại tên lửa quân sự. Phát âm của từ này ở cả hai dạng tiếng Anh khá tương đồng, nhưng có thể khác biệt ở nhấn âm. Trong ngữ cảnh quân sự và chính trị, "missiles" thường được đề cập trong các thảo luận về an ninh quốc gia và khủng hoảng quốc tế.