Bản dịch của từ Mistletoe trong tiếng Việt

Mistletoe

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mistletoe (Noun)

mˈɪsltoʊ
mˈɪsltoʊ
01

Một loài thực vật ký sinh có lá dày, mọc bám trên thân hoặc cành cây như cây táo, cây sồi và các cây lá rộng khác; vào mùa đông nó có quả mọng trắng, dính.

A leatheryleaved parasitic plant which grows on apple oak and other broadleaf trees and bears white glutinous berries in winter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh