Bản dịch của từ Mistreatment trong tiếng Việt

Mistreatment

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mistreatment(Noun)

mɪstɹˈitmnt
mɪstɹˈitmnt
01

Hành động đối xử với ai đó một cách không công bằng, tàn nhẫn hoặc thô bạo; lạm dụng, hành hạ hoặc ngược đãi người khác.

The action of treating someone unfairly or roughly.

不公正或粗暴地对待他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mistreatment(Verb)

mɪstɹˈitmnt
mɪstɹˈitmnt
01

Đối xử tệ với người hoặc động vật; hành hạ, ngược đãi, cư xử thô bạo khiến họ/ nó bị tổn thương hoặc đau khổ.

Treat a person or animal badly or roughly.

虐待

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ