Bản dịch của từ Miter trong tiếng Việt

Miter

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miter(Verb)

mˈaɪtɚ
mˈaɪtəɹ
01

(động từ) Ghép, nối hai cạnh hoặc hai miếng vật liệu với nhau tạo thành góc 45°; thường dùng khi cắt và lắp khung, gỗ, kim loại hoặc trang trí để các mép khớp nhau thành một góc vuông bằng cách cắt chéo 45° rồi ghép.

American spelling Alternative form of mitre “to unite at an angle of 45°”.

以45度角连接两个边或材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ