Bản dịch của từ Mitre trong tiếng Việt
Mitre

Mitre(Noun)
Một loại mũ cao, thường có hai chóp nhọn ở trước và sau và một khe lõm sâu ở giữa, được các giám mục hoặc trưởng tu viện Thiên Chúa giáo đội như biểu tượng chức vụ.
A tall headdress worn by bishops and senior abbots as a symbol of office tapering to a point at front and back with a deep cleft between.
主教冠,象征权威的高帽,前后尖,中央有深裂缝。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một mối ghép giữa hai miếng gỗ (hoặc vật liệu khác) tạo thành góc vuông 90°, sao cho đường nối chia đôi góc đó (mỗi miếng cắt theo đường chéo 45°). Thường dùng trong đóng khung, làm khuôn, trang trí nội thất để các cạnh khít và đẹp.
A joint made between two pieces of wood or other material at an angle of 90° such that the line of junction bisects this angle.
角接缝
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loài động vật thân mềm (ốc biển) sống ở vùng biển ấm, có vỏ nhọn và dài với miệng vỏ hẹp, hình dạng vỏ được cho là giống mũ của một giám mục (mũ mitra).
A mollusc of warm seas which has a sharply pointed shell with a narrow aperture supposedly resembling a bishops mitre.
一种生活在温暖海域的软体动物,其壳尖锐且狭窄,形状像主教的法冠。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mitre(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mitre" mang nghĩa là một loại mũ có hình dáng đặc biệt, thường được sử dụng bởi các giám mục trong các nghi lễ tôn giáo. Trong tiếng Anh, "mitre" có thể được viết là "miter" ở Mỹ, nhưng cả hai đều chỉ đến cùng một khái niệm. Phát âm trong tiếng Anh Anh là /ˈmaɪ.tər/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈmaɪ.t̬ɚ/. Mặc dù có sự khác biệt về cách viết và phát âm, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ này vẫn nhất quán trong cả hai biến thể.
Từ "mitre" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mitra", nghĩa là "mũ" hoặc "khoác". Từ này sau đó được mượn từ tiếng Hy Lạp "mitra", cũng mang ý nghĩa tương tự. Trong lịch sử, mitre được sử dụng để chỉ một loại mũ mà các vị giám mục và các nhà lãnh đạo tôn giáo khác đội, biểu thị cho quyền lực và vị trí của họ trong Giáo hội. Ngày nay, nghĩa của từ này vẫn gắn liền với biểu tượng tôn giáo và chức vụ cao quý trong các nghi lễ tôn giáo.
Từ "mitre" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, "mitre" thường được sử dụng để chỉ một loại mũ hoặc biểu tượng trong nghi lễ tôn giáo, nhưng cũng có thể đề cập đến các góc cắt trong xây dựng. Ngoài ra, từ này có thể thấy trong kiến trúc và thiết kế, đặc biệt liên quan đến kỹ thuật cắt góc, do đó thường xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên ngành cụ thể.
Từ "mitre" mang nghĩa là một loại mũ có hình dáng đặc biệt, thường được sử dụng bởi các giám mục trong các nghi lễ tôn giáo. Trong tiếng Anh, "mitre" có thể được viết là "miter" ở Mỹ, nhưng cả hai đều chỉ đến cùng một khái niệm. Phát âm trong tiếng Anh Anh là /ˈmaɪ.tər/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈmaɪ.t̬ɚ/. Mặc dù có sự khác biệt về cách viết và phát âm, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ này vẫn nhất quán trong cả hai biến thể.
Từ "mitre" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mitra", nghĩa là "mũ" hoặc "khoác". Từ này sau đó được mượn từ tiếng Hy Lạp "mitra", cũng mang ý nghĩa tương tự. Trong lịch sử, mitre được sử dụng để chỉ một loại mũ mà các vị giám mục và các nhà lãnh đạo tôn giáo khác đội, biểu thị cho quyền lực và vị trí của họ trong Giáo hội. Ngày nay, nghĩa của từ này vẫn gắn liền với biểu tượng tôn giáo và chức vụ cao quý trong các nghi lễ tôn giáo.
Từ "mitre" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, "mitre" thường được sử dụng để chỉ một loại mũ hoặc biểu tượng trong nghi lễ tôn giáo, nhưng cũng có thể đề cập đến các góc cắt trong xây dựng. Ngoài ra, từ này có thể thấy trong kiến trúc và thiết kế, đặc biệt liên quan đến kỹ thuật cắt góc, do đó thường xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên ngành cụ thể.
