Anh - Việt
mitigable
Adjective
mitigable (Adjective)
/mˈɪtəɡəbəl/
/mˈɪtəɡəbəl/
AI
Nghĩa 01 · Có thể làm giảm bớt, làm nhẹ, hoặc giảm mức độ (một vấn đề, thiệt hại, rủi ro, đau đớn, v.v.).
Có thể làm giảm bớt, làm nhẹ, hoặc giảm mức độ (một vấn đề, thiệt hại, rủi ro, đau đớn, v.v.).
capable of being mitigated or lessened.
Ví dụ
Tác động của đại dịch đối với nền kinh tế có thể giảm bớt.The impact of the pandemic on the economy is mitigable.
Không phải tất cả các vấn đề xã hội có thể giảm bớt bằng các giải pháp đơn giản.Not all social issues are mitigable with simple solutions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mitigable" là tính từ, có nghĩa là có thể giảm nhẹ hoặc làm dịu đi tình trạng hoặc tác động nào đó, đặc biệt là liên quan đến sự đau khổ hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "mitigable" thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và khoa học để chỉ các vấn đề có thể được xử lý hoặc nhẹ bớt.