mitigating
mitigating (Verb)
Nghĩa 01 · Làm giảm bớt mức độ nghiêm trọng của một lỗi, vi phạm hoặc hành động sai trái; làm cho nó bớt nặng, bớt nghiêm trọng hơn khi đánh giá hoặc khi xử lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mitigating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mitigate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mitigated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mitigated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mitigates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mitigating |
mitigating (Adjective)
Nghĩa 01 · Có tác dụng làm giảm mức độ gây hại, khó chịu hoặc nghiêm trọng của một tình huống; giúp làm nhẹ đi hậu quả hoặc tác động tiêu cực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mitigating" là một động từ bắt nguồn từ tiếng Latin "mitigare", có nghĩa là làm giảm bớt, làm nhẹ đi hoặc làm dịu lại một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, môi trường và kinh tế để chỉ các biện pháp làm giảm tác động tiêu cực. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "mitigating" với cách phát âm gần như giống nhau, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách sử dụng trong văn viết, nhất là về ứng dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành.