Bản dịch của từ Mitigating trong tiếng Việt
Mitigating

Mitigating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mitigating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Mitigating" là một động từ bắt nguồn từ tiếng Latin "mitigare", có nghĩa là làm giảm bớt, làm nhẹ đi hoặc làm dịu lại một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, môi trường và kinh tế để chỉ các biện pháp làm giảm tác động tiêu cực. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "mitigating" với cách phát âm gần như giống nhau, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách sử dụng trong văn viết, nhất là về ứng dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành.
Họ từ
"Mitigating" là một động từ bắt nguồn từ tiếng Latin "mitigare", có nghĩa là làm giảm bớt, làm nhẹ đi hoặc làm dịu lại một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, môi trường và kinh tế để chỉ các biện pháp làm giảm tác động tiêu cực. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "mitigating" với cách phát âm gần như giống nhau, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách sử dụng trong văn viết, nhất là về ứng dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành.
